Trang chủ / Mã số thuế/ 2700925389 - CÔNG TY TNHH NHÀ THÔNG MINH NGHĨA ANH
| Mã số thuế: | 2700925389 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH NHÀ THÔNG MINH NGHĨA ANH |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Số 76, đường Phan Huy Ích, tổ dân phố 2, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 74, đường Phan Huy Ích, tổ 2, Phường Bắc Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 01:22:52 22/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
Mã số thuế: 2700786946
Thôn 4B, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786664
Số nhà 15, Tổ 2, Phường Tây Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786537
Thôn Tân Thượng, Xã Quang Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966603
Thôn 9, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966466
Số nhà 270, đường Thiên Quan, Tổ 5, Phường Tân Bình, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966339
Số 5, ngõ 8 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Bắc Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966120
Tổ 20, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700965945
SN 73/5 Đường Đô Đốc Long, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700965906
Số nhà 289, Tổ 9, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700956965
Thôn 1, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam