Trang chủ / Mã số thuế/ 2700936045 - CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NTC
| Mã số thuế: | 2700936045 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ NTC |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Số 259 Trương Hán Siêu, Phố Bạch Đằng, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 19/60, Đường Đinh Tất Miễn, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:20:33 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 2700795563
SN 58, Đường Thành Công, Phố Kỳ Lân, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787072
Số 53, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10, Phường Đông Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787065
Phố Bình Chương, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787058
Số nhà 12, Ngõ 360, Đường Ngô Gia Tự, Phố Ngô Quyền, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786953
Số nhà 143, Đường Lê Đại Hành, Phố Trần Phú, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786939
Số nhà 23, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phố Võ Thị Sáu, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786784
Phòng 7C, Khu tập thể chi nhánh xí nghiệp 71- Công ty cổ phần vận tải thuỷ số 2, Phố Tây Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786777
Số nhà 128, Đường Hoàng Diệu, Phố Phúc Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786752
Số 21, Đường Lý Tự Trọng, Phố Phúc Trọng, Phường Phúc Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786720
Số 06, Đường Hai Bà Trưng, Phố Phúc Lộc, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam