Trang chủ / Mã số thuế/ 2700956323 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MTC
| Mã số thuế: | 2700956323 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MTC |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Phố Khánh Tân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Phố Khánh Tân, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:46:51 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9103 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 2700795563
SN 58, Đường Thành Công, Phố Kỳ Lân, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787072
Số 53, Đường Trần Hưng Đạo, Phố 10, Phường Đông Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787065
Phố Bình Chương, Phường Ninh Khánh, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700787058
Số nhà 12, Ngõ 360, Đường Ngô Gia Tự, Phố Ngô Quyền, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786953
Số nhà 143, Đường Lê Đại Hành, Phố Trần Phú, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786939
Số nhà 23, Đường Hải Thượng Lãn Ông, Phố Võ Thị Sáu, Phường Nam Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786784
Phòng 7C, Khu tập thể chi nhánh xí nghiệp 71- Công ty cổ phần vận tải thuỷ số 2, Phố Tây Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786777
Số nhà 128, Đường Hoàng Diệu, Phố Phúc Sơn, Phường Thanh Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786752
Số 21, Đường Lý Tự Trọng, Phố Phúc Trọng, Phường Phúc Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700786720
Số 06, Đường Hai Bà Trưng, Phố Phúc Lộc, Phường Ninh Phong, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam