Trang chủ / Mã số thuế/ 2700966353 - CÔNG TY TNHH XUÂN LÂM HT
| Mã số thuế: | 2700966353 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XUÂN LÂM HT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Cầu Rào, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Phố Cầu Rào, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:16:25 25/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
Mã số thuế: 2700786417
Thôn Đông Mai, Xã Khánh Hải, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966561
Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966272
Xóm 4, Xã Khánh Thành, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966258
Thôn Phú Tân, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966240
Đường 10, Xã Khánh Phú, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966219
Xóm 5 Nam Cường, Xã Khánh Cường, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966201
Phố 7, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700966177
Phố 8, Thị Trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700956933
Thôn Trại , Xã Khánh Cư, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700956891
Đường KM7-QL10, Xã Khánh An, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam