Trang chủ / Mã số thuế/ 2700976859 - CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC & TRUYỀN THÔNG HẢI LƯU ENTERTAINMENT
| Mã số thuế: | 2700976859 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ÂM NHẠC & TRUYỀN THÔNG HẢI LƯU ENTERTAINMENT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Số 60, ngõ 6 Nam Bình, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 12, Ngõ 202, Đường Tây Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:05:39 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7722 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5310 | Bưu chính |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9632 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9633 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Mã số thuế: 2700977034
Số nhà 136 đường Hải Thượng Lãn Ông, Phường Vân Giang, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700977027
Số 124 Đường Lương Văn Thăng, Phường Đông Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976961
Số 23, Ngõ 90, Đường Phạm Văn Nghị, Phường Đông Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976954
SN 46, đường Nguyễn Viết Xuân, phố Vạn Hưng, Phường Bích Đào, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976947
Thửa đất số 218, tờ bản đồ số 18, xóm Núi, thôn Ngô Thượng, Xã Ninh Hòa, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976922
Số 195 đường Xuân Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976915
Số 175, Đường Lưu Cơ, Phố Bình Yên Tây, Phường Ninh Khánh, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976908
Số nhà 27, Ngõ 914, Đường Nguyễn Công Trứ - Phố Bắc Thịnh, Phường Ninh Sơn, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976873
Số 2 ngõ 127 đường Trần Nhân Tông, Phố An Hòa, Phường Ninh Phong, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700976802
Số 42, Phố Võ Thị Sáu, Phường Nam Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam