Trang chủ / Mã số thuế/ 2701006236 - CÔNG TY TNHH XUÂN THÀNH HOLDING
| Mã số thuế: | 2701006236 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XUÂN THÀNH HOLDING |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Ninh Bình |
| Địa chỉ thuế: | Tầng 3, Toà nhà Khách sạn Pullman, Số 128, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tầng 3, Toà nhà Khách sạn Pullman, Số 128, Đường Lê Thái Tổ, Khu đô thị Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:32:37 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 729 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
Mã số thuế: 2700997094
Số 215, Đường Nguyễn Văn Cừ, Phố Phú Xuân, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700997048
Số nhà 55, Ngõ 172, Đường Nguyễn Viết Xuân, Phố Đông Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700997023
Số nhà 38, ngõ 306, đường Ngô Gia Tự, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700987018
Số 122 Trần Hưng Đạo, phố bình chương, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700987000
Số 74, phố 11, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700986984
Số nhà 43, đường Nguyễn Văn Hoan, phố Kim Đa, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700996936
SN 86, đường Xuân Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700996848
Số nhà 283, đường Đinh Tiên Hoàng, phố Bình Yên, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700996816
SN 50 ngõ 1/245 đường Nguyễn Công Trứ, phố Ngọc Xuân, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 2700996809
Số nhà 43, ngõ 27, Đường Hoàng Diệu, Phố Tây Sơn 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150899
Mã số thuế: 0601150881
Xóm Cường Phú, Xã Trực Đại, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150874
Tổ 18, Thị Trấn Xuân Trường, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150835
Ngõ 19 đường Ngô Thì Nhậm, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150803
Mã số thuế: 0601150793
Mã số thuế: 0601150786
Mã số thuế: 0601150779
Số 39 Phạm Văn Tráng, khu đô thị mới Mỹ Trung, Phường Lộc Hạ, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 0601150761
Mã số thuế: 0601150754
Số 58 Lê Quý Đôn, Phường Thống Nhất, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam