Trang chủ / Mã số thuế/ 2803006845 - CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ NGHI SƠN
| Mã số thuế: | 2803006845 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ NGHI SƠN |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Thanh Hóa |
| Địa chỉ thuế: | nhà ông Võ Văn Thắng, thôn 3, Xã Xuân Bình, Thanh Hóa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Đường Lê Huy Tuần, Tiểu khu 6, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:46:39 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 2803087675
Nhà ông Lê Khắc Chung, Thôn Trung Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087668
Nhà ông Lê Khắc Cường, Thôn Bắc Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087523
Nhà ông Nguyễn Duy Việt, Thôn Hồng Quang, Xã Định Hải, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087403
Nhà bà Nguyễn Thị Nhung, Tổ dân phố Thanh Đình, Phường Hải Thanh, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087139
Nhà Bà Lê Thị Trang,Thôn Hòa Lâm, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077941
Tại nhà Ông Bùi Khắc Chiến, Tổ dân phố Hồ Trung, Phường Tân Dân, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077878
Nhà hàng Hải Phát, Lô 01+02, Tổ dân phố Tân Hải, Phường Hải Bình, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077860
Khu nuôi trồng thủy hải sản VNC, Tổ dân phố Thanh Trung, Phường Hải Châu, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077853
Lô A1 Khu đô thị Ocean Garden City, Tổ dân phố Tân Hòa, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077691
Tại nhà Ông Nguyễn Sỹ Long, Tổ dân phố Tân Thành , Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087805
Nhà bà Nguyễn Thị Huyền Trang - Phố Tân Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087795
Số nhà 15/9, đường Trần Quốc Toản, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087788
Số 682, đường Bà Triệu, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087770
Số nhà 22A, đường Nguyễn Trinh Cơ , Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087763
Số nhà 05/29 Đường Đông Lân, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087756
Số nhà 09, Thôn Bái Môn, Xã Quảng Văn, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087749
Số nhà 888/56 Đường Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087731
Mã số thuế: 2803087724
SN 216 đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087717
SN 40 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam