Trang chủ / Mã số thuế/ 2803017438 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ NAM THANH HÓA
| Mã số thuế: | 2803017438 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ NAM THANH HÓA |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Thanh Hóa |
| Địa chỉ thuế: | Số 107 đường Nguyễn Văn Trỗi, TDP 1, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Khánh Vân, Xã Hải Nhân, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 23:51:12 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
Mã số thuế: 2803087675
Nhà ông Lê Khắc Chung, Thôn Trung Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087668
Nhà ông Lê Khắc Cường, Thôn Bắc Sơn, Xã Nghi Sơn, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087523
Nhà ông Nguyễn Duy Việt, Thôn Hồng Quang, Xã Định Hải, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087403
Nhà bà Nguyễn Thị Nhung, Tổ dân phố Thanh Đình, Phường Hải Thanh, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087139
Nhà Bà Lê Thị Trang,Thôn Hòa Lâm, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077941
Tại nhà Ông Bùi Khắc Chiến, Tổ dân phố Hồ Trung, Phường Tân Dân, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077878
Nhà hàng Hải Phát, Lô 01+02, Tổ dân phố Tân Hải, Phường Hải Bình, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077860
Khu nuôi trồng thủy hải sản VNC, Tổ dân phố Thanh Trung, Phường Hải Châu, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077853
Lô A1 Khu đô thị Ocean Garden City, Tổ dân phố Tân Hòa, Phường Hải Hòa, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077691
Tại nhà Ông Nguyễn Sỹ Long, Tổ dân phố Tân Thành , Phường Mai Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087805
Nhà bà Nguyễn Thị Huyền Trang - Phố Tân Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087795
Số nhà 15/9, đường Trần Quốc Toản, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087788
Số 682, đường Bà Triệu, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087770
Số nhà 22A, đường Nguyễn Trinh Cơ , Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087763
Số nhà 05/29 Đường Đông Lân, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087756
Số nhà 09, Thôn Bái Môn, Xã Quảng Văn, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087749
Số nhà 888/56 Đường Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087731
Mã số thuế: 2803087724
SN 216 đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087717
SN 40 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam