Trang chủ / Mã số thuế/ 2803117513 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 68 THANH HÓA
| Mã số thuế: | 2803117513 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 68 THANH HÓA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 8 tỉnh Thanh Hóa |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Tân Thành, Xã Xuân Hòa, Thanh Hóa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | SN 154, Đường Đ4, Thôn Tỉnh Thôn 1, Xã Xuân Hòa, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:55:49 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Mã số thuế: 2803077846
Số nhà 230, khu 1, Thị Trấn Lam Sơn, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077677
Thôn 4, Xã Xuân Lai, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077042
Thôn Hữu Lễ 1, Xã Thọ Xương, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077035
Thôn Luận Văn, Xã Thọ Xương, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803068030
Thôn 3, Xã Xuân Trường, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803068023
Thôn Phong Mỹ, Xã Trường Xuân, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803068016
Thôn 1, Xã Xuân Trường, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067975
Thôn 4, Xã Xuân Trường, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067968
Thôn Mỹ Hạ, Xã Bắc Lương, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067950
Thôn Hồng Kỳ, Xã Xuân Bái, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087805
Nhà bà Nguyễn Thị Huyền Trang - Phố Tân Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087795
Số nhà 15/9, đường Trần Quốc Toản, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087788
Số 682, đường Bà Triệu, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087770
Số nhà 22A, đường Nguyễn Trinh Cơ , Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087763
Số nhà 05/29 Đường Đông Lân, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087756
Số nhà 09, Thôn Bái Môn, Xã Quảng Văn, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087749
Số nhà 888/56 Đường Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087731
Mã số thuế: 2803087724
SN 216 đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087717
SN 40 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam