Trang chủ / Mã số thuế/ 2803157717 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y DƯỢC VÀ SINH HỌC GENLAB VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 2803157717 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y DƯỢC VÀ SINH HỌC GENLAB VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Thanh Hóa |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà 59, Đường 1A, Thôn Phúc Tiên, Xã Hoằng Giang, Thanh Hóa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 59, Đường 1A, Thôn Phúc Tiên, Xã Hoằng Quỳ, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:40:24 12/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4762 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 990 | Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
Mã số thuế: 2803087548
Số nhà 06, đường số 1 thôn Đại Trường, Xã Hoằng Trường, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087474
Số nhà 02, Đường ĐH-HH05, Thôn Đức Thành, Xã Hoằng Cát, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803077476
Số 01 đường số 3, thôn Phúc Tiên, Xã Hoằng Quỳ, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067799
Số nhà 232 Phố Tân Sơn, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067598
Số nhà 05, Đường 03, Thôn Phú Thượng 1, Xã Hoằng Phú, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067414
Thôn 4, Xã Hoằng Ngọc, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067206
SN 08 đường 04 Thôn Đức Tiến, Xã Hoằng Ngọc, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067164
Số nhà 46 đường HP4 Thôn Ngọc Long, Xã Hoằng Phong, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803067076
SN 37 thôn Hảo Nam, Xã Hoằng Quý, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803066964
Phố Hoằng lọc, Thị Trấn Bút Sơn, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087805
Nhà bà Nguyễn Thị Huyền Trang - Phố Tân Sơn, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087795
Số nhà 15/9, đường Trần Quốc Toản, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087788
Số 682, đường Bà Triệu, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087770
Số nhà 22A, đường Nguyễn Trinh Cơ , Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087763
Số nhà 05/29 Đường Đông Lân, Phường Điện Biên, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087756
Số nhà 09, Thôn Bái Môn, Xã Quảng Văn, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087749
Số nhà 888/56 Đường Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087731
Mã số thuế: 2803087724
SN 216 đường Trần Đại Nghĩa, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 2803087717
SN 40 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố 6, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam