Trang chủ / Mã số thuế/ 2902143377 - CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG ĐÔNG ĐÔ
| Mã số thuế: | 2902143377 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG ĐÔNG ĐÔ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ thuế: | Số nhà: Số 26, Đường Lương Thế Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà: Số 26, Đường Lương Thế Vinh, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 21:58:33 3/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Mã số thuế: 2902063499
Số 19, ngõ 162, Đường Kim Đồng, Khối Yên Bình, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063481
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063435
Khối 1, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063428
Số nhà 16, Ngõ 1A, Đường Văn Đức Giai, Khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063403
Số 38, đường Tú Xương, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063393
Số 27 ngõ 8, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063354
Nhà số 8, ngõ 1, đường Phạm Huy, khối 3, Phường Quán Bàu, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063322
số 19, đường Xuân Diệu, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063315
Số 5, Ngách 1,Ngõ 126, Đường Lê Viết Thuật, Xã Hưng Lộc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063280
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063474
Mã số thuế: 2902063467
Nhà 10, Ngõ 21 Trà Lân, Xóm Quang Thịnh, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063442
Mã số thuế: 2902063410
Xóm 6, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063379
Mã số thuế: 2902063361
Mã số thuế: 2902063347
Xóm Trung Nghĩa, Xã Nghĩa Trung, Huyện Nghĩa Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063298
Mã số thuế: 2902063273
Mã số thuế: 2902063266
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam