Trang chủ / Mã số thuế/ 2902143962 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 156 NGHỆ AN
| Mã số thuế: | 2902143962 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 156 NGHỆ AN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Bãi Phủ, Xã Nhân Hòa, Nghệ An |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Bãi Phủ, Xã Đỉnh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 11:13:00 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 9639 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
Mã số thuế: 2902033783
Thôn 11, Xã Hội Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902033007
Xóm 5, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902224280
Tổ dân phố 1, Thị trấn Kim Nhan, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902223671
Thôn 1, Thị trấn Kim Nhan, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902223569
Thôn 1, Xã Hoa Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902204196
Thôn Hội Lâm, Xã Cẩm Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902203918
Nhà số 2, ngõ 21, đường nội thị 348, Tổ dân phố 4, Thị Trấn Anh Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902184239
KCN Tri Lễ, Xóm 4, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902183901
Thôn 7, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902173685
Thôn 3, Xã Khai Sơn, Huyện Anh Sơn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063499
Số 19, ngõ 162, Đường Kim Đồng, Khối Yên Bình, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063481
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063474
Mã số thuế: 2902063467
Nhà 10, Ngõ 21 Trà Lân, Xóm Quang Thịnh, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063442
Mã số thuế: 2902063435
Khối 1, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063428
Số nhà 16, Ngõ 1A, Đường Văn Đức Giai, Khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063410
Xóm 6, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063403
Số 38, đường Tú Xương, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063393
Số 27 ngõ 8, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam