Trang chủ / Mã số thuế/ 2902194332 - CÔNG TY TNHH ĐẠI HUỆ GROUP
| Mã số thuế: | 2902194332 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẠI HUỆ GROUP |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ thuế: | Xóm 4, Xã Đại Huệ, Nghệ An |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Xóm 4, Xã Nam Anh, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:01:56 11/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 2902062569
Xóm 1, Xã Nam Giang, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902043527
xóm 12, Xã Nam Giang, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902223872
Xóm Vân Hội, Xã Kim Liên, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902223512
Khối Nam Bắc Sơn, Thị Trấn Nam Đàn, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902203322
Xóm 10, Xã Khánh Sơn, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902194325
Xóm 5, Xã Nam Anh, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902193882
Xóm Liên Minh, Xã Kim Liên, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902193547
Xóm Hồng Sơn, Xã Xuân Hòa, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902183958
Xóm Hải Phong, Xã Xuân Hòa, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902183524
Xóm Liên Mậu 1, Xã Kim Liên, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063499
Số 19, ngõ 162, Đường Kim Đồng, Khối Yên Bình, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063481
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063474
Mã số thuế: 2902063467
Nhà 10, Ngõ 21 Trà Lân, Xóm Quang Thịnh, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063442
Mã số thuế: 2902063435
Khối 1, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063428
Số nhà 16, Ngõ 1A, Đường Văn Đức Giai, Khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063410
Xóm 6, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063403
Số 38, đường Tú Xương, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063393
Số 27 ngõ 8, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam