Trang chủ / Mã số thuế/ 2902243822 - CÔNG TY TNHH HN HỒNG LAM
| Mã số thuế: | 2902243822 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH HN HỒNG LAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ thuế: | Số 8, ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 8, ngõ 152, đường Nguyễn Trường Tộ, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 12:30:06 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
Mã số thuế: 2902273400
81 Nguyễn Trường Tộ, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273143
Số 51 Ngư Hải, khối Trung Mỹ, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902272767
Nhà số 8, ngõ 51, đường Hoàng Xuân Hãn, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273898
LK11-09, Dự án Phước Tài, Đường Hồ Sỹ Dương, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263924
Số 23 Nguyễn Chích, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263829
Số 21, Đường Lê Hồng Phong, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263755
Số 181, đường Đặng Thái Thân, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263593
số nhà 39, đường Nguyễn Tiến Tài, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263547
Số 55 đường Đề Thám, Khối 5, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902263434
Số 35, đường Trần Hưng Đạo, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063499
Số 19, ngõ 162, Đường Kim Đồng, Khối Yên Bình, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063481
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063474
Mã số thuế: 2902063467
Nhà 10, Ngõ 21 Trà Lân, Xóm Quang Thịnh, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063442
Mã số thuế: 2902063435
Khối 1, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063428
Số nhà 16, Ngõ 1A, Đường Văn Đức Giai, Khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063410
Xóm 6, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063403
Số 38, đường Tú Xương, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063393
Số 27 ngõ 8, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam