Trang chủ / Mã số thuế/ 2902244248 - CÔNG TY TNHH TM DV VIỄN THÔNG VÀ PCCC BIỂN BẠC NGHỆ AN
| Mã số thuế: | 2902244248 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TM DV VIỄN THÔNG VÀ PCCC BIỂN BẠC NGHỆ AN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Nghệ An |
| Địa chỉ thuế: | Số 133, đường Cao Xuân Huy, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 133, đường Cao Xuân Huy, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:18:34 27/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5310 | Bưu chính |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Mã số thuế: 2902273792
123 Phượng Hoàng Trung Đô , Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273601
Số 5A Ngõ 46, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273224
Số nhà 8A, Ngõ 93 đường Nguyễn Viết Xuân, Khối Đông Lâm, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273104
46B, đường Lê Huân Kéo Dài, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273030
Số nhà 1a, ngõ 15 đường Phượng Hoàng, Khối 7, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273023
135 đường Võ Thị Sáu, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273016
242 Nguyễn Văn Cừ, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902273009
Nhà số 12 đường N5 khu đô thị Đồng Dâu,khối Xuân Tiến , Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902272830
Số 27 Nguyễn Phong Sắc, Khối Tân Tiến, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902272799
Số 16- NV01, Đường Bằng Lăng 1, KĐT Handico Vinh Tân, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063499
Số 19, ngõ 162, Đường Kim Đồng, Khối Yên Bình, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063481
Đường Hoàng Phan Thái, Xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063474
Mã số thuế: 2902063467
Nhà 10, Ngõ 21 Trà Lân, Xóm Quang Thịnh, Phường Quang Tiến, Thị xã Thái Hoà, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063442
Mã số thuế: 2902063435
Khối 1, Phường Hồng Sơn, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063428
Số nhà 16, Ngõ 1A, Đường Văn Đức Giai, Khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063410
Xóm 6, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063403
Số 38, đường Tú Xương, khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 2902063393
Số 27 ngõ 8, đường Trần Quang Diệu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam