Trang chủ / Mã số thuế/ 3002240852 - CÔNG TY CỔ PHẦN THÍ NGHIỆM KHẢO SÁT VÀ XÂY DỰNG HƯNG PHÁT
| Mã số thuế: | 3002240852 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN THÍ NGHIỆM KHẢO SÁT VÀ XÂY DỰNG HƯNG PHÁT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 6 tỉnh Hà Tĩnh |
| Địa chỉ thuế: | Số 920, đường Lê Thái Tổ, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 920, đường Lê Thái Tổ, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:57:39 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4311 | Phá dỡ |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
Mã số thuế: 3002100397
Nhà ông Hoàng Đình Hùng, Tổ dân phố Quyền Thượng, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002099913
Tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002099818
Nhà Ông Nguyễn Tiến Quang, Tiểu khu 7, khối phố Hưng Lợi, Phường Hưng Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002099800
Nhà bà Lê Thị Hương, tổ dân Phố Nam Phong, Phường Kỳ Thịnh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002099705
Nhà ông Lê Hồng Phong, Tổ dân phố 2, Phường Sông Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002099695
(Nhà bà Nguyễn Thị Hồng), tổ dân phố Long Sơn, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002092160
Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002092026
Tại nhà ông Nguyễn Minh Phúc, thôn 1 Tân Phúc Thành, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002091569
Tại nhà ông Trần Văn Long, tổ dân phố Long Hải, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002091431
Nhà ông Trần Viết Dương, Tổ dân phố Liên Giang, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100372
Mã số thuế: 3002100365
Số 19, đường Huy Cận, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100340
Mã số thuế: 3002100333
Mã số thuế: 3002100319
Mã số thuế: 3002100277
Mã số thuế: 3002100245
Số 90 đường La Sơn Phu Tử, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100238
Mã số thuế: 3002100189
Mã số thuế: 3002100171
Thôn Nam Bắc Thành, Xã Cẩm Thành, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam