Trang chủ / Mã số thuế/ 3002282517 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUYÊN TRẦN
| Mã số thuế: | 3002282517 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUYÊN TRẦN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Hà Tĩnh |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Yên Thịnh, Xã Tứ Mỹ, Hà Tĩnh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Yên Thịnh, Xã Sơn Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:59:16 9/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 3002081867
Nhà ông Nguyễn Hữu Tình, xóm Đại Vường, Xã Sơn Phú, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002081225
Nhà ông Nguyễn Phi Long, Thôn Trưng, Xã Sơn Kim 1, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002072196
Khối 2, đường Nguyễn Tuấn Thiện, Thị Trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002292434
Thôn Cây Chanh, Xã Sơn Tây, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002292297
Tổ dân phố 3, Thị Trấn Tây Sơn, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002292113
Thôn Lâm Trung, Xã Sơn Lâm, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002291631
73 Nguyễn Trọng Xuyến, Thị Trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002282323
Thôn Công Thương, Xã Sơn Kim 1, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002281591
Khu đô thị Nam Phố Châu, Khối 11, Thị Trấn Phố Châu, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002281577
Thôn Vũng Tròn, Xã Sơn Kim 1, Huyện Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100397
Nhà ông Hoàng Đình Hùng, Tổ dân phố Quyền Thượng, Phường Kỳ Trinh, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100372
Mã số thuế: 3002100365
Số 19, đường Huy Cận, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100340
Mã số thuế: 3002100333
Mã số thuế: 3002100319
Mã số thuế: 3002100277
Mã số thuế: 3002100245
Số 90 đường La Sơn Phu Tử, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Mã số thuế: 3002100238
Mã số thuế: 3002100189
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam