Trang chủ / Mã số thuế/ 3100894010 - CÔNG TY CỔ PHẦN TV VÀ ĐT XÂY DỰNG THĂNG LONG
| Mã số thuế: | 3100894010 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN TV VÀ ĐT XÂY DỰNG THĂNG LONG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Mỹ Đức, Xã Lệ Ninh, Quảng Trị |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 66, Nguyễn Dụng, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 02:29:15 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Mã số thuế: 3101023866
Số 02 Đường Hoàng Diệu, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101023785
Đường Tạ Quang Bửu, Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101023707
Cụm Công Nghiệp Bắc Nghĩa, Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101023577
Số nhà 1B, Ngõ 99 Lê Thành Đồng, Phường Hải Thành, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101023552
TK Diêm Bắc 1, Phường Đức Ninh Đông, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101016019
Tổ dân phố 13, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101016001
79 Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101015985
Đường Hữu Nghị, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101015960
Số nhà 13, Ngõ 47, Đường Trương Pháp, Phường Hải Thành, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3101015953
Tổ dân phố 4, Phường Đồng Sơn, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Mã số thuế: 3200679070
Mã số thuế: 3200679063
Mã số thuế: 3200679056
Mã số thuế: 3200679049
Mã số thuế: 3200679031
Mã số thuế: 3200679024
Mã số thuế: 3200678990
Mã số thuế: 3200678983
Mã số thuế: 3200678976
Mã số thuế: 3200678969
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam