Trang chủ / Mã số thuế/ 3200540336 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN MAX
| Mã số thuế: | 3200540336 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN MAX |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 tỉnh Quảng Trị |
| Địa chỉ thuế: | Khóm 2, Xã Hướng Hiệp, Quảng Trị |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 02:42:41 9/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Mã số thuế: 3200668953
Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200640789
Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200639818
Km 41, Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200639769
Khóm 1, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200630318
Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200629545
Khóm Khe Xong, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200548039
Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200544309
Thôn Tà Rụt 2, Xã Tà Rụt, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200536410
Khóm 1, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200528339
Khóm 2, Thị Trấn Krông Klang, Huyện Đa Krông, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200679070
Mã số thuế: 3200679063
Mã số thuế: 3200679056
Mã số thuế: 3200679049
Mã số thuế: 3200679031
Mã số thuế: 3200679024
Mã số thuế: 3200678990
Mã số thuế: 3200678983
Mã số thuế: 3200678976
Mã số thuế: 3200678969
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam