Trang chủ / Mã số thuế/ 3200740279 - CÔNG TY TNHH MTV A.H - 9 QUẢNG TRỊ
| Mã số thuế: | 3200740279 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV A.H - 9 QUẢNG TRỊ |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Quảng Trị |
| Địa chỉ thuế: | 6C Lê Quý Đôn, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 6C Lê Quý Đôn, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 17:02:05 18/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4784 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Mã số thuế: 3200669925
Kiệt 169 Hàm Nghi, Khu phố 10, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200669548
Số 280 Lê Duẩn, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200669072
Đường Nguyễn Quang Xá, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200669058
Số 12 Nguyễn Quang Xá, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200668914
Số 05 Nguyễn Hữu Khiếu, Khu phố 3, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200668907
Số 79 Hùng Vương, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200668872
Kiệt 104 Lê Lợi, Khu phố 4, Phường Đông Lễ, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200668865
Khu phố 8, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200660802
Số 20/7, Kiệt 20 Lê Lợi, Phường 5, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200660496
Số 212 Lê Lợi, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Mã số thuế: 3200679070
Mã số thuế: 3200679063
Mã số thuế: 3200679056
Mã số thuế: 3200679049
Mã số thuế: 3200679031
Mã số thuế: 3200679024
Mã số thuế: 3200678990
Mã số thuế: 3200678983
Mã số thuế: 3200678976
Mã số thuế: 3200678969
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam