Trang chủ / Mã số thuế/ 3301681083 - CÔNG TY TNHH MTV TDSOLAR
| Mã số thuế: | 3301681083 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV TDSOLAR |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 thành phố Huế |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Hà Lạc, Xã Đan Điền, TP Huế |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Hà Lạc, Xã Quảng Lợi, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 08:43:00 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 3301612097
Xóm 10, Thôn Kim Đôi, Xã Quảng Thành, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301592330
Chợ Cồn Gai, thôn 3, Xã Quảng Công, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301591908
104 Tam Giang, Thị Trấn Sịa, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301571556
Thôn Thủ Lễ, Xã Quảng Phước, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301732718
Thôn Đông Xuyên, Xã Quảng An, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301562745
Thôn 3, Xã Quảng Công, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301552144
Thôn Đức Trọng, Xã Quảng Vinh, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742272
Thôn Phú Ngạn, Xã Quảng Thành, Huyện Quảng Điền, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301731961
Tổ dân phố An Gia, Thị Trấn Sịa, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301731954
268 Đường Tam Giang, Thị Trấn Sịa, Huyện Quảng Điền, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621084
Khu 5, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621077
Mã số thuế: 3301621052
323 Lý Thánh Tông, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621045
Số 02 Trần Thái Tông, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621038
Mã số thuế: 3301621013
Mã số thuế: 3301620972
Mã số thuế: 3301620965
Mã số thuế: 3301620958
Mã số thuế: 3301620940
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam