Trang chủ / Mã số thuế/ 3301682256 - CÔNG TY TNHH TUỆ MINH KHOA
| Mã số thuế: | 3301682256 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TUỆ MINH KHOA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | 230/1 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 12 ngõ 91 kiệt 131 đường Trần Phú, Phường Phước Vĩnh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngày cập nhật: | 20:13:21 14/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8790 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8691 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các dịch vụ y tế, nha khoa và dịch vụ y tế khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Mã số thuế: 3301621045
Số 02 Trần Thái Tông, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612611
244 Điện Biên Phủ, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612562
02 Bà Triệu, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612548
3/67 Võ Thị Sáu, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612509
114 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612481
Lô T22 Diễn Phái, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612467
38 Đặng Huy Trứ, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612442
236 Chi Lăng, Phường Phú Hiệp, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612435
53 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612428
Số 323, đường Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621084
Khu 5, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621077
Mã số thuế: 3301621052
323 Lý Thánh Tông, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621038
Mã số thuế: 3301621013
Mã số thuế: 3301620972
Mã số thuế: 3301620965
Mã số thuế: 3301620958
Mã số thuế: 3301620940
Mã số thuế: 3301620933
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam