Trang chủ / Mã số thuế/ 3301732203 - CÔNG TY TNHH THIÊN AN KHÔI
| Mã số thuế: | 3301732203 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THIÊN AN KHÔI |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Địa chỉ thuế: | 02 Lưu Hữu Phước, Phường Vỹ Dạ, TP Huế |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Lô 298 tiểu KQH Vỹ Dạ, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 09:00:59 26/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 3301621045
Số 02 Trần Thái Tông, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612611
244 Điện Biên Phủ, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612562
02 Bà Triệu, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612548
3/67 Võ Thị Sáu, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612509
114 Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612481
Lô T22 Diễn Phái, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612467
38 Đặng Huy Trứ, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612442
236 Chi Lăng, Phường Phú Hiệp, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612435
53 Lý Nam Đế, Phường Kim Long, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301612428
Số 323, đường Bùi Thị Xuân, Phường Phường Đúc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621084
Khu 5, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621077
Mã số thuế: 3301621052
323 Lý Thánh Tông, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621038
Mã số thuế: 3301621013
Mã số thuế: 3301620972
Mã số thuế: 3301620965
Mã số thuế: 3301620958
Mã số thuế: 3301620940
Mã số thuế: 3301620933
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam