Trang chủ / Mã số thuế/ 3301741695 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANA
| Mã số thuế: | 3301741695 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ANA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 thành phố Huế |
| Địa chỉ thuế: | Kiệt 5 Tổ 4 Vân Dương, Phường Vỹ Dạ, TP Huế |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Kiệt 5 Tổ 4 Vân Dương, Phường Thủy Vân, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:07:55 17/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Mã số thuế: 3301742755
Số 28 đường Võ Quang Hải, Phường Thủy Xuân, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742716
03 Nguyễn Khoa Vy, Phường Vỹ Dạ, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742681
Lô B7-20 Đường Trần Quý Kiên, Phường Xuân Phú, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742603
Lô A43 Khu đô thị Phú Mỹ Thượng, Phường Phú Thượng, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742593
23/33 Lê Quý Đôn, Phường Phú Hội, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742579
Lô 1 - B2 - B đường số 1, Khu đô thị Phú Mỹ An, Phường An Đông, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742561
7 kiệt 130 Thích Tịnh Khiết, Phường Thủy Xuân, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742554
04 Trần Hữu Dực, Phường Xuân Phú, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742522
7 kiệt 130 Thích Tịnh Khiết, Phường Thủy Xuân, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301742515
TDP Tây Trì Nhơn, Phường Phú Thượng, Quận Thuận Hóa, Thành phố Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621084
Khu 5, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621077
Mã số thuế: 3301621052
323 Lý Thánh Tông, Thị Trấn Phú Lộc, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621045
Số 02 Trần Thái Tông, Phường Trường An, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
Mã số thuế: 3301621038
Mã số thuế: 3301621013
Mã số thuế: 3301620972
Mã số thuế: 3301620965
Mã số thuế: 3301620958
Mã số thuế: 3301620940
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam