Trang chủ / Mã số thuế/ 3401257382 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MẶT TRỜI PHAN THIẾT
| Mã số thuế: | 3401257382 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MẶT TRỜI PHAN THIẾT |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Lâm Đồng |
| Địa chỉ thuế: | C06-03 Khu đô thị biển Phan Thiết, Phường Phú Thủy, Lâm Đồng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | C06-03 Khu đô thị biển Phan Thiết, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 07:08:14 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 722 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8692 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8790 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 6022 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Mã số thuế: 3401166047
79 Lê Duẩn, Khu phố 3, Phường Phú Trinh, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401166022
E54 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401165981
Lô 50 khu quy hoạch sản xuất nước mắm Phú Hài, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401165942
75 Đặng Văn Lãnh, Phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401165928
C12 KDC Kênh Bàu, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401157564
619 Trần Hưng Đạo, Phường Lạc Đạo, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401157557
113 Lâm Đình Trúc, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401157532
97 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hàm Tiến, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401157483
189 Lê Lợi, Phường Hưng Long, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 3401157476
59-60 Tôn Đức Thắng, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388525
Thôn 13, Xã Đắk Wer, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388500
Mã số thuế: 6400388483
Mã số thuế: 6400388476
Mã số thuế: 6400388444
Tổ 1, Thị Trấn Đức An, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388437
Thôn 12, Xã Đắk Sin, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388412
Thôn 10, Xã Kiến Thành, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388405
Số nhà 15, Đường Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố 1, Thị Trấn Đắk Mâm, Huyện Krông Nô, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388388
Thôn Thuận Tân, Xã Thuận Hạnh, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 6400388370
Cụm Công nghiệp Tiểu thủ Công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam