Trang chủ / Mã số thuế/ 3502581508 - CÔNG TY TNHH NGỌC MAI VT
| Mã số thuế: | 3502581508 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH NGỌC MAI VT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 24 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | 106 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 106 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:25:19 24/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Mã số thuế: 3502580896
212/2/8 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502580818
Số 254/26, Đường Hàn Thuyên , Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502580656
75 Trần Đại Nghĩa, Khu Đô thị Chí Linh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502562047
62B Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571958
33 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571845
101/3 Võ Văn Tần, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571669
104/10A Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571429
18 Cửu Long, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571411
259/11 Đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3502571210
26 Trần Đại Nghĩa, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339151
261C Hưng Định 19, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339144
Số 50, tổ 9, ấp Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339137
Số 37 đường Dx 07, tổ 3, khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339112
47/15, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339105
Ô 91 Đường DA7,Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339095
293/39/5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339088
Mã số thuế: 3703339070
Thửa đất số 492, Tờ bản đồ số 32, Đường số 2, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339063
24A/2A Đường Tên Lửa, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339056
Thửa đất số 977, 989, 1184, 1185, tờ bản đồ số 40, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam