Trang chủ / Mã số thuế/ 3603889320 - CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT VÂN PHONG
| Mã số thuế: | 3603889320 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV KỸ THUẬT VÂN PHONG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 3 tỉnh Đồng Nai |
| Địa chỉ thuế: | Số 584, đường Phạm Văn Thuận, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Đồng Nai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 584, đường Phạm Văn Thuận, khu phố 5, Phường Tam Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 11:15:34 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 910 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Mã số thuế: 3604009018
Số 26/116A, khu phố 3, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008991
7/6, Khu phố 6, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008977
Số 116, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008913
số 16, tổ 8, khu phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008906
5C8, KP 11, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008889
Số 68/1/5, đường 30/4, khu phố 10, Phường Trung Dũng, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008857
Tổ 18, Khu Phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008832
Tầng 2, 47/9A, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 2, KP 3, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008825
Số 85B, khu phố 1, đường Bùi Hữu Nghĩa, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008800
Số 198/86, đường Đinh Quang Ân, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604009000
Tổ 8, ấp 1, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008984
Số 46, ấp An Chu, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008952
2157 Quốc Lộ 51, Ấp 1, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008945
Số 8C, đường 73, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008938
Tổ 5, ấp Tân Hoà, Xã Xuân Thành, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008920
Tổ 10, ấp 4 , Xã Lộ 25, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008896
Đường Tà Lài, tổ 10, ấp 1, Xã Tà Lài, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008871
56/1001, tổ 2, ấp Xóm Gốc, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008864
59, đường Hàm Nghi, tổ 21, KP Ruộng Hời, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008818
6/1 ấp Tân Lập, Xã Phú Túc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam