Trang chủ / Mã số thuế/ 3603889401 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ J&T
| Mã số thuế: | 3603889401 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ J&T |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Nai |
| Địa chỉ thuế: | 1675 Hùng Vương, Xã Phước An, Đồng Nai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 1675 Hùng Vương, Ấp Bàu Bông, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:10:18 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5310 | Bưu chính |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
Mã số thuế: 3603999852
Tổ 8, ấp Phú Mỹ , Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999637
Nhà xưởng D, Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999612
Tổ 29, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999411
Số nhà 2890, đường Hùng Vương, tổ 12, ấp Bến Đình, Xã Phú Đông, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999394
Tổ 28, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999323
Khu Công Nghiệp Nhơn Trạch 6, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999299
Tổ 4, ấp 5, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603999242
Đường N1, Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603998915
Tổ 2, Đường Nguyễn Hữu Cảnh, ấp Đoàn Kết, Xã Vĩnh Thanh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3603998841
Số 1773, Đường Hùng Vương, Ấp Vũng Gấm, Xã Phước An, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604009018
Số 26/116A, khu phố 3, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604009000
Tổ 8, ấp 1, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008991
7/6, Khu phố 6, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008984
Số 46, ấp An Chu, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008977
Số 116, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008952
2157 Quốc Lộ 51, Ấp 1, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008945
Số 8C, đường 73, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008938
Tổ 5, ấp Tân Hoà, Xã Xuân Thành, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008920
Tổ 10, ấp 4 , Xã Lộ 25, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008913
số 16, tổ 8, khu phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam