Trang chủ / Mã số thuế/ 3604089278 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC PHONG KHANG
| Mã số thuế: | 3604089278 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUỐC PHONG KHANG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Đồng Nai |
| Địa chỉ thuế: | Số 182/26A, Đường Bình Lộc- Tín Nghĩa, tổ 2 , khu phố 2, Phường Bình Lộc, Đồng Nai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 182/26A, Đường Bình Lộc- Tín Nghĩa, tổ 2 , khu phố 2, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 00:48:20 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6495 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
Mã số thuế: 3604079664
Số 8 Đường số 5, Ấp Núi Tung, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604069602
Số 96, Tổ 7b, Khu Phố 2 Đường Bình Lộc-Tín Nghĩa, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604069105
Số 8, Đường Hoa Sen, Khu phố Núi Tung, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604059033
289 Lê A, Tổ 5, khu phố 1, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604058946
Đường N3, Khu công nghiệp Suối Tre, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604039485
Lô N, đường số 2, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604009018
Số 26/116A, khu phố 3, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604009000
Tổ 8, ấp 1, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008991
7/6, Khu phố 6, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008984
Số 46, ấp An Chu, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008977
Số 116, đường Nguyễn Trung Trực, khu phố 4, Phường An Hoà, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008952
2157 Quốc Lộ 51, Ấp 1, Xã Phước Bình, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008945
Số 8C, đường 73, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008938
Tổ 5, ấp Tân Hoà, Xã Xuân Thành, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008920
Tổ 10, ấp 4 , Xã Lộ 25, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 3604008913
số 16, tổ 8, khu phố 3, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam