Trang chủ / Mã số thuế/ 3703349819 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH TM DV TƯƠNG LAI
| Mã số thuế: | 3703349819 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH TM DV TƯƠNG LAI |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 26 Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | 773/13B Đường ĐT743B, Khu phố Tân Long, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 773/13B Đường ĐT743B, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:10:00 29/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 893 | Ngành nghề chưa xác định |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 721 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 730 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Mã số thuế: 3703268775
14/8A, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703239534
Số 69, Đường D3, Khu đô thị Thương mại Dịch vụ Sóng Thần, Kp Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703459730
143/10/5A Nguyễn Tri Phương, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703459402
39/14 Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703459064
Số 43 đường 2A, Khu phố Thống Nhất, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703449789
Số 21A/1, Đường số 4, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703449556
Số 577/11, Đường Nguyễn Tri Phương, Khu phố Bình Đường 4, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703449517
87/1 Đường Lê Văn Tách,Khu Phố Bình Đường 1, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703449411
Số 217, Đường Nguyễn An Ninh, Khu Phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703449362
Số 40 Đường Số 1, Khu Dân Cư Thắng Lợi, Khu Phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339151
261C Hưng Định 19, Khu phố Hưng Lộc, Phường Hưng Định, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339144
Số 50, tổ 9, ấp Cổng Xanh, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339137
Số 37 đường Dx 07, tổ 3, khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339112
47/15, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339105
Ô 91 Đường DA7,Khu dân cư Việt Sing, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339095
293/39/5 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339088
Mã số thuế: 3703339070
Thửa đất số 492, Tờ bản đồ số 32, Đường số 2, Khu phố 6, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339063
24A/2A Đường Tên Lửa, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 3703339056
Thửa đất số 977, 989, 1184, 1185, tờ bản đồ số 40, tổ 5, khu phố Bình Chánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam