Trang chủ / Mã số thuế/ 3901286504 - CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN LOGISTICS VIỆT NAM
| Mã số thuế: | 3901286504 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN LOGISTICS VIỆT NAM |
| Cơ quan thuế: | Thuế Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ thuế: | 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 28 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 22:55:53 13/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Mã số thuế: 3901267646
Mã số thuế: 3901267607
Tổ 5, ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267597
Ô 3/140,Khu phố Thanh Bình A, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267558
Số nhà 195, Đường Trần Phú, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267533
1316 Khu phố 1, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267519
Mã số thuế: 3901267501
Mã số thuế: 3901267491
Mã số thuế: 3901257729
Tổ 4, ấp Hòa Hưng, Xã An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901257711
12A Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam