Trang chủ / Mã số thuế/ 3901386996 - CÔNG TY TNHH TM DV ĐẠT PHÚ
| Mã số thuế: | 3901386996 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH TM DV ĐẠT PHÚ |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 10 tỉnh Tây Ninh |
| Địa chỉ thuế: | 433 tổ 8 ấp Thạnh Quới, Xã Tân Châu, Tây Ninh |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 433 tổ 8 ấp Thạnh Quới, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 16:03:38 23/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 130 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
Mã số thuế: 3901367520
Tổ 5, Khu phố 2, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901387326
01 Phan Đình Phùng, Tổ 14, Ấp 4, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901377367
Tổ 31, ẤpTân Lợi, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901377335
Tổ 8, ấp 4, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901377085
Ấp Thạnh Hiệp, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901367168
Tổ 01, ấp Thạnh Hòa, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901366446
Số 144, đường Tôn Đức Thắng, khu phố 1, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901386957
440 Nguyễn Thị Định, Khu phố 2, Xã Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267646
Mã số thuế: 3901267607
Tổ 5, ấp Phước Đức A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267597
Ô 3/140,Khu phố Thanh Bình A, Thị Trấn Gò Dầu, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267558
Số nhà 195, Đường Trần Phú, Phường Ninh Sơn, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267533
1316 Khu phố 1, Thị Trấn Bến Cầu, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901267519
Mã số thuế: 3901267501
Mã số thuế: 3901267491
Mã số thuế: 3901257729
Tổ 4, ấp Hòa Hưng, Xã An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 3901257711
12A Trưng Nữ Vương, khu phố 1, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam