Trang chủ / Mã số thuế/ 4001240019 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - DU LỊCH SINH THÁI CERES
| Mã số thuế: | 4001240019 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - DU LỊCH SINH THÁI CERES |
| Cơ quan thuế: | Thuế thành phố Đà Nẵng |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Phú Nam, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Phú Nam, Xã Tam Xuân II, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngày cập nhật: | 10:30:10 8/1/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Mã số thuế: 4001250200
Tổ 8, Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250183
Tổ 2, Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250056
Đường Bạch Đằng, Khối 3, Thị Trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001249981
Quốc lộ 1A, Thôn Định Phước, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240971
Tổ 8, Thôn Phú Trung Đông, Xã Tam Xuân I, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240890
Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240731
Thôn Hòa An, Xã Tam Giang, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240530
Thôn Bích Trung, Xã Tam Xuân I, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240266
Tổ 4, Thôn Bà Bầu, Xã Tam Xuân II, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240241
Thôn Vân Thạch, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250264
47/7C Nguyễn Tất Thành, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250257
Thôn Trung Phước II, Xã Quế Trung, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250232
Thôn Chiêm Sơn, Xã Duy Sơn, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250225
Lô 103-105-107 đường số 01, thôn Mỹ Hảo, Xã Đại Phong, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250218
Khối phố Mỹ Thạch Đông, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250190
24 Phan Đình Phùng, Phường Phước Hòa, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250176
21 Nguyên Hồng, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250169
Tổ 6, Khối phố Hương Sơn, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250151
Tổ 3, Thôn Đồng Trì, Xã Bình Hải, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250144
Tổ dân phố Hương An, Thị trấn Hương An, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam