Trang chủ / Mã số thuế/ 4001250539 - CÔNG TY TNHH MTV TM CÔNG NGHỆ 247
| Mã số thuế: | 4001250539 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH MTV TM CÔNG NGHỆ 247 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Địa chỉ thuế: | 33 Hồ Xuân Hương, Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số nhà 245 Phạm Văn Đồng, khối phố 2, Thị Trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:20:37 22/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Mã số thuế: 4001250200
Tổ 8, Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250183
Tổ 2, Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250056
Đường Bạch Đằng, Khối 3, Thị Trấn Núi Thành, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001249981
Quốc lộ 1A, Thôn Định Phước, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240971
Tổ 8, Thôn Phú Trung Đông, Xã Tam Xuân I, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240890
Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240731
Thôn Hòa An, Xã Tam Giang, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240530
Thôn Bích Trung, Xã Tam Xuân I, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240266
Tổ 4, Thôn Bà Bầu, Xã Tam Xuân II, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001240241
Thôn Vân Thạch, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250264
47/7C Nguyễn Tất Thành, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250257
Thôn Trung Phước II, Xã Quế Trung, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250232
Thôn Chiêm Sơn, Xã Duy Sơn, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250225
Lô 103-105-107 đường số 01, thôn Mỹ Hảo, Xã Đại Phong, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250218
Khối phố Mỹ Thạch Đông, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250190
24 Phan Đình Phùng, Phường Phước Hòa, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250176
21 Nguyên Hồng, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250169
Tổ 6, Khối phố Hương Sơn, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250151
Tổ 3, Thôn Đồng Trì, Xã Bình Hải, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250144
Tổ dân phố Hương An, Thị trấn Hương An, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam