Trang chủ / Mã số thuế/ 4001330745 - CÔNG TY TNHH SUBASA EDUCATION
| Mã số thuế: | 4001330745 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH SUBASA EDUCATION |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Địa chỉ thuế: | 106 Trần Cao Vân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 106 Trần Cao Vân, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 12:32:50 24/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8554 | Giáo dục dự bị đại học |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 4001320137
242 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001319903
Khu phố chợ Trường Xuân, Tổ 2, Khối phố Đồng Sim, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001310040
Lô A44 đường Lê Duẩn, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001309990
163 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330706
121 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330689
125 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330664
171 Phan Châu Trinh, khối phố 7, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330456
41 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330449
Thửa đất số 80, Tờ bản đồ số 8, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001330110
165 Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250264
47/7C Nguyễn Tất Thành, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250257
Thôn Trung Phước II, Xã Quế Trung, Huyện Nông Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250232
Thôn Chiêm Sơn, Xã Duy Sơn, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250225
Lô 103-105-107 đường số 01, thôn Mỹ Hảo, Xã Đại Phong, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250218
Khối phố Mỹ Thạch Đông, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250200
Tổ 8, Thôn Phú Quý 3, Xã Tam Mỹ Đông, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250190
24 Phan Đình Phùng, Phường Phước Hòa, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250183
Tổ 2, Thôn Hòa Đông, Xã Tam Nghĩa, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250176
21 Nguyên Hồng, Phường Tân Thạnh, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 4001250169
Tổ 6, Khối phố Hương Sơn, Phường Hòa Hương, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam