Trang chủ / Mã số thuế/ 4101577457 - CÔNG TY CỔ PHẦN LA VUÔNG
| Mã số thuế: | 4101577457 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN LA VUÔNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 4 tỉnh Gia Lai |
| Địa chỉ thuế: | 24 Trần Quang Khải, Phường Hoài Nhơn Bắc, Gia Lai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khu phố Dĩnh Thạnh, Phường Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 13:12:58 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1811 | In ấn |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8020 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4101618689
Khu phố Cửu Lợi Bắc, Phường Tam Quan Nam, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101578725
Khu phố Công Thạnh, Phường Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101558694
Khu phố Trung Hóa, Phường Tam Quan Nam, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101548720
Khu phố Cửu Lợi Bắc, Phường Tam Quan Nam, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101548706
Thôn Tài Lương 2, Xã Hoài Thanh Tây, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101548689
Khu phố Thạnh Xuân Đông, Phường Hoài Hương, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101517659
Thôn Thiện Chánh 1, Xã Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101517641
Số 11 đường Lê Lợi, Phường Bồng Sơn, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101517419
Số 144B Đào Duy Từ, Phường Bồng Sơn, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101508728
Thôn Dĩnh Thạnh, Xã Tam Quan Bắc, Thị xã Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020032
1A Triệu Quang Phục, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020025
Mã số thuế: 5901020000
Mã số thuế: 5901019975
Mã số thuế: 5901019968
Mã số thuế: 5901019936
Mã số thuế: 5901019929
Mã số thuế: 5901019911
Mã số thuế: 5901019904
Mã số thuế: 5901019887
Thôn Tai Glai, Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam