Trang chủ / Mã số thuế/ 4101597693 - CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THÚ Y MINH KHOA
| Mã số thuế: | 4101597693 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THÚ Y MINH KHOA |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai |
| Địa chỉ thuế: | Lô N1LK-06, KĐT An Phước, Đường Lưu Quang Vũ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Lô 12, KĐT An Phú, đường Lưu Quang Vũ, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:09:15 21/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2610 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
Mã số thuế: 4101556947
Số 80 đường Xuân Thủy, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556866
Số 15 đường Nguyễn Thị Yến, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556859
Số 263/5/6 Hoàng Văn Thụ, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556841
Số 06 đường Châu Văn Liêm, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556834
Số 27 đường Lý Chính Thắng, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556827
Số 332 đường Diên Hồng, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658716
363 Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658709
01F Hàm Nghi, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658699
147E Trần Hưng Đạo, Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101648690
71 Huỳnh Tịnh Của, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020032
1A Triệu Quang Phục, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020025
Mã số thuế: 5901020000
Mã số thuế: 5901019975
Mã số thuế: 5901019968
Mã số thuế: 5901019936
Mã số thuế: 5901019929
Mã số thuế: 5901019911
Mã số thuế: 5901019904
Mã số thuế: 5901019887
Thôn Tai Glai, Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam