Trang chủ / Mã số thuế/ 4101608218 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH TINI
| Mã số thuế: | 4101608218 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH TINI |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai |
| Địa chỉ thuế: | 28 Lê Hồng Phong, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 28 Lê Hồng Phong, Phường Lê Lợi, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 04:06:11 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8560 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 6209 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6201 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4742 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4799 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4791 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4101556947
Số 80 đường Xuân Thủy, Phường Quang Trung, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556866
Số 15 đường Nguyễn Thị Yến, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556859
Số 263/5/6 Hoàng Văn Thụ, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556841
Số 06 đường Châu Văn Liêm, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556834
Số 27 đường Lý Chính Thắng, Phường Đống Đa, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101556827
Số 332 đường Diên Hồng, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658716
363 Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658709
01F Hàm Nghi, Phường Ngô Mây, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101658699
147E Trần Hưng Đạo, Phường Thị Nại, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 4101648690
71 Huỳnh Tịnh Của, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020032
1A Triệu Quang Phục, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020025
Mã số thuế: 5901020000
Mã số thuế: 5901019975
Mã số thuế: 5901019968
Mã số thuế: 5901019936
Mã số thuế: 5901019929
Mã số thuế: 5901019911
Mã số thuế: 5901019904
Mã số thuế: 5901019887
Thôn Tai Glai, Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam