Trang chủ / Mã số thuế/ 4101668591 - CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BĐS ĐẤT VÀNG
| Mã số thuế: | 4101668591 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN BĐS ĐẤT VÀNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Gia Lai |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT tạm ngừng KD có thời hạn |
| Ngày cập nhật: | 12:51:11 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6910 | Hoạt động pháp luật |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9411 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ |
| 9412 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Mã số thuế: 4101688164
Xóm Lộc Đông, Thôn Lộc Hạ, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687467
275 Nguyễn Huệ, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101688326
67 Nguyễn Đình Thụ , Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101678631
Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101678511
Quốc lộ 1A, Thôn Quảng Tín, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101678286
Thôn Huỳnh Mai, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101668577
Thôn Huỳnh Mai, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101668305
Thôn Hanh Quang, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101668231
Xóm Trung, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020032
1A Triệu Quang Phục, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020025
Mã số thuế: 5901020000
Mã số thuế: 5901019975
Mã số thuế: 5901019968
Mã số thuế: 5901019936
Mã số thuế: 5901019929
Mã số thuế: 5901019911
Mã số thuế: 5901019904
Mã số thuế: 5901019887
Thôn Tai Glai, Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam