Trang chủ / Mã số thuế/ 4101687594 - CÔNG TY TNHH AGRI CONSTRUCTION GIA LAI
| Mã số thuế: | 4101687594 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH AGRI CONSTRUCTION GIA LAI |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Gia Lai |
| Địa chỉ thuế: | 43 Lê Thánh Tôn, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 43 Lê Thánh Tôn, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 17:08:11 16/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
Mã số thuế: 4101688118
16A Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101688044
100 Xuân Diệu, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687957
Số 68, đường Trần Phú, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687851
208 Trần Hưng Đạo, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687844
471 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687770
Số 09 Nguyễn Biểu, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687756
197 Tăng Bạt Hổ, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687682
09 Lê Đại Hành, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687668
Số 54/1 Trần Bình Trọng, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 4101687636
Tổ 1A, Khu vực 1, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020032
1A Triệu Quang Phục, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5901020025
Mã số thuế: 5901020000
Mã số thuế: 5901019975
Mã số thuế: 5901019968
Mã số thuế: 5901019936
Mã số thuế: 5901019929
Mã số thuế: 5901019911
Mã số thuế: 5901019904
Mã số thuế: 5901019887
Thôn Tai Glai, Xã Ia Ko, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam