Trang chủ / Mã số thuế/ 4201925789 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI UP1
| Mã số thuế: | 4201925789 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI UP1 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa |
| Địa chỉ thuế: | Tầng 11, Số 42 Lê Thành Phương, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tầng 11, Số 42 Lê Thành Phương, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:55:15 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8692 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9103 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9632 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4764 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Mã số thuế: 4201936967
Đường Trần Đăng Ninh, Thôn Phước Lộc, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936903
111/26 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936893
Hẻm 26 (114/15) Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936692
50/24 Gò Ngựa, thôn Phú Vinh 2, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936678
159 Phong Châu, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936660
Tổ 24 Tây Bắc, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936653
Shophouse 05, Chung cư PH, Đường Tô Hiệu, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936639
101 Mai Xuân Thưởng, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936607
172/2 Bạch Đằng, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936558
42/2 đường Tân An - Tổ dân phố 1 Bình Tân, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936974
TDP Mỹ Lương, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936935
Mã số thuế: 4201936928
Mã số thuế: 4201936886
Mã số thuế: 4201936847
1280 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Dân Phố Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936822
Mã số thuế: 4201936798
Mã số thuế: 4201936759
Mã số thuế: 4201936741
TDP 4 Đông Hà, Phường Ninh Hải, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936702
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam