Trang chủ / Mã số thuế/ 4201936621 - CÔNG TY TNHH VÂN PHONG HOLDING
| Mã số thuế: | 4201936621 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH VÂN PHONG HOLDING |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Khánh Hòa |
| Địa chỉ thuế: | Số 41 Trần Phú, Tổ 9, Xã Vạn Ninh, Khánh Hòa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 41 Trần Phú, Tổ 9, Thị Trấn Vạn Giã, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 15:32:56 28/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7310 | Quảng cáo |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 115 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 127 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 142 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 144 | Ngành nghề chưa xác định |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 149 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1811 | In ấn |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 232 | Ngành nghề chưa xác định |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4201935748
Thôn Ninh Mã, Xã Vạn Thọ, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201927056
Thôn Tân Đức Đông, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201926736
Thôn Trung Dõng 1, Xã Vạn Bình, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201926359
Đội 1, thôn Phú Cang 2, Xã Vạn Phú, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201916488
Thôn Mỹ Đồng, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201905285
Thôn Tân Dân 1, Xã Vạn Thắng, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201897098
Thôn Xuân Tây, Xã Vạn Hưng, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201896760
Xuân Tây, Xã Vạn Hưng, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201895647
Thôn Tân Đức Tây, Xã Vạn Lương, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201886875
Thôn Quảng Hội 2, Xã Vạn Thắng, Huyện Vạn Ninh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936974
TDP Mỹ Lương, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936967
Đường Trần Đăng Ninh, Thôn Phước Lộc, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936935
Mã số thuế: 4201936928
Mã số thuế: 4201936903
111/26 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936893
Hẻm 26 (114/15) Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936886
Mã số thuế: 4201936847
1280 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Dân Phố Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936822
Mã số thuế: 4201936798
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam