Trang chủ / Mã số thuế/ 4202036599 - CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ NUÔI BIỂN
| Mã số thuế: | 4202036599 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ NUÔI BIỂN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Khánh Hòa |
| Địa chỉ thuế: | 17 Đường Biệt Thự, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 17 Đường Biệt Thự, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 14:02:26 19/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 123 | Ngành nghề chưa xác định |
| 124 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
Mã số thuế: 4202057101
11/5B Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202057077
Số 5 Trần Hưng Đạo, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202057020
6/2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047110
47A Đống Đa, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047093
90 Thống Nhất, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047008
3 Kiến Thiết, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046974
79 Đô Lương, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046967
Lô 24, Khu TĐC 1, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046879
41/10 Hà Thanh, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046854
01 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936974
TDP Mỹ Lương, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936967
Đường Trần Đăng Ninh, Thôn Phước Lộc, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936935
Mã số thuế: 4201936928
Mã số thuế: 4201936903
111/26 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936893
Hẻm 26 (114/15) Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936886
Mã số thuế: 4201936847
1280 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Dân Phố Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936822
Mã số thuế: 4201936798
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam