Trang chủ / Mã số thuế/ 4202047128 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN HÒA PHÁT NHA TRANG
| Mã số thuế: | 4202047128 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN BẤT ĐỘNG SẢN HÒA PHÁT NHA TRANG |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Khánh Hòa |
| Địa chỉ thuế: | Tầng 12, số 42 Lê Thành Phương, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Tầng 12, số 42 Lê Thành Phương, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngày cập nhật: | 23:02:56 24/3/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện |
| 620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Mã số thuế: 4202056940
149/3 Cầu Dứa Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202056919
Tổ 14 Ngọc Thảo, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202047022
11 Hương Lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046773
77 Đường Gò Găng, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046660
191 Hoàng Văn Thụ, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046653
24/81 Lương Định Của, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046607
50 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046572
Số 17 Đường P1, khu đô thị Phú Nông, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046565
Số 35, Đường B6, Vĩnh Điềm Trung, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4202046244
146/3 Hương Lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936974
TDP Mỹ Lương, Phường Ninh Thủy, Thị xã Ninh Hoà, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936967
Đường Trần Đăng Ninh, Thôn Phước Lộc, Xã Phước Đồng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936935
Mã số thuế: 4201936928
Mã số thuế: 4201936903
111/26 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936893
Hẻm 26 (114/15) Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936886
Mã số thuế: 4201936847
1280 Đại Lộ Hùng Vương, Tổ Dân Phố Xuân Ninh, Phường Cam Phúc Nam, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Mã số thuế: 4201936822
Mã số thuế: 4201936798
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam