Trang chủ / Mã số thuế/ 4300787868 - CÔNG TY TNHH 68 THÀNH AN
| Mã số thuế: | 4300787868 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH 68 THÀNH AN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Ngãi |
| Địa chỉ thuế: | Quốc lộ 1A, Thôn Xuân Yên, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Quốc lộ 1A, Thôn Xuân Yên, Xã Bình Hiệp, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 20:14:31 1/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4513 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4542 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 899 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 891 | Ngành nghề chưa xác định |
| 892 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4512 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
Mã số thuế: 4300787988
Thôn Liên Trì, Xã Bình Hiệp, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787850
Thông Trung An, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787843
Thôn Tân Hy 1, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787836
Số 126 Nguyễn Tự Tân , Thị Trấn Châu Ổ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787755
Tổ dân phố 5, Thị Trấn Châu Ổ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787748
Thôn Tân Hy, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300787385
Số 01 Phạm Văn Đồng, Thị Trấn Châu Ổ, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300786494
Thôn Long Vĩnh, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300786487
Thôn An Lộc, Xã Bình Trị, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 4300778013
Đội 10, thôn Phú Lễ, Xã Bình Trung, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mã số thuế: 6101046178
Mã số thuế: 6101046097
Mã số thuế: 6101045840
Mã số thuế: 6101045424
Số nhà 236, Đường Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045417
Số nhà 121, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quyết Thắng, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101045375
Lô D3, Đường Quy hoạch A3 - A5 Khu Công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044565
Số nhà 53/4, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Thống Nhất, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044558
Số nhà 427, Đường Hùng Vương, Tổ 4, Thị Trấn Plei Kần, Huyện Ngọc Hồi, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
Mã số thuế: 6101044540
Mã số thuế: 6101044290
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam