Trang chủ / Mã số thuế/ 4401021621 - CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NHÂN KHỞI NGHIỆP PHÚ YÊN
| Mã số thuế: | 4401021621 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN DOANH NHÂN KHỞI NGHIỆP PHÚ YÊN |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | 179 Lê Duẩn, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | 179 Lê Duẩn, Phường 6, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 17:16:53 2/5/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7830 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8219 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9101 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 9610 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6202 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4543 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4741 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6399 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 131 | Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 132 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 240 | Ngành nghề chưa xác định |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
Mã số thuế: 4400999859
Số 125A Nguyễn Trãi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999841
Khu phố 1, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999827
Số 25A Lê Thành Phương, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400950250
Số 54 Nguyễn Tất Thành, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400949858
209 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Lâm, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948452
Số 361 Trường Chinh, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948445
Số 61 Trần Hưng Đạo, Phường 1, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948438
Khu phố 5, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948420
Lô 25, Khu phố Cần Vương, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400947970
Khu phố Ninh Tịnh, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam