Trang chủ / Mã số thuế/ 4401050485 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HUY HOÀNG
| Mã số thuế: | 4401050485 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ HUY HOÀNG |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | Khu phố 1, Đường Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Khu phố 1, Đường Nguyễn Trung Trực, Phường 8, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 05:42:59 20/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1321 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1322 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1323 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1324 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1329 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 119 | Ngành nghề chưa xác định |
| 121 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 128 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 130 | Ngành nghề chưa xác định |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 118 | Ngành nghề chưa xác định |
| 163 | Ngành nghề chưa xác định |
| 164 | Ngành nghề chưa xác định |
| 210 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| 311 | Ngành nghề chưa xác định |
| 312 | Ngành nghề chưa xác định |
| 321 | Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan |
| 322 | Sản xuất nhạc cụ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 111 | Ngành nghề chưa xác định |
| 113 | Ngành nghề chưa xác định |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 116 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4400999859
Số 125A Nguyễn Trãi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999841
Khu phố 1, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999827
Số 25A Lê Thành Phương, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400950250
Số 54 Nguyễn Tất Thành, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400949858
209 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Lâm, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948452
Số 361 Trường Chinh, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948445
Số 61 Trần Hưng Đạo, Phường 1, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948438
Khu phố 5, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948420
Lô 25, Khu phố Cần Vương, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400947970
Khu phố Ninh Tịnh, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam