Trang chủ / Mã số thuế/ 4401070139 - CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LONG HL610
| Mã số thuế: | 4401070139 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG LONG HL610 |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng |
| Địa chỉ thuế: | Số 04/B1 Lô 26BC đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Số 57 Đồng Khởi, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 06:13:46 30/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4530 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Ngành nghề chưa xác định |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 510 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Mã số thuế: 4400999859
Số 125A Nguyễn Trãi, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999841
Khu phố 1, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400999827
Số 25A Lê Thành Phương, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400950250
Số 54 Nguyễn Tất Thành, Phường 2, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400949858
209 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Lâm, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948452
Số 361 Trường Chinh, Phường 7, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948445
Số 61 Trần Hưng Đạo, Phường 1, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948438
Khu phố 5, Phường Phú Đông, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400948420
Lô 25, Khu phố Cần Vương, Phường 5, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400947970
Khu phố Ninh Tịnh, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam