Trang chủ / Mã số thuế/ 4401112244 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP HOÀ TÂM
| Mã số thuế: | 4401112244 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG KHU CÔNG NGHIỆP HOÀ TÂM |
| Cơ quan thuế: | Thuế tỉnh Đắk Lắk |
| Địa chỉ thuế: | Thôn Phước Tân, Xã Hòa Xuân, Đắk Lắk |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Thôn Phước Tân, Xã Hòa Tâm, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 03:50:18 26/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4541 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 810 | Ngành nghề chưa xác định |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Dịch vụ vệ sinh khác |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8211 | Ngành nghề chưa xác định |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 114 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 126 | Ngành nghề chưa xác định |
| 129 | Ngành nghề chưa xác định |
| 117 | Ngành nghề chưa xác định |
| 122 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7310 | Quảng cáo |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 710 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 125 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 145 | Ngành nghề chưa xác định |
| 146 | Ngành nghề chưa xác định |
| 162 | Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 520 | Ngành nghề chưa xác định |
| 141 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 161 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 112 | Ngành nghề chưa xác định |
| 150 | Ngành nghề chưa xác định |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 620 | Ngành nghề chưa xác định |
| 8010 | Ngành nghề chưa xác định |
Mã số thuế: 4400949840
Thôn 4, Xã Hòa Vinh, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400947924
Khu phố Phú Thọ 3, Thị Trấn Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400942348
Thôn Phước Lộc 1, Xã Hòa Thành, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400942330
Thôn Phước Lộc 1, Xã Hòa Thành, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400935654
Thôn Phước Lâm, Xã Hòa Hiệp Bắc, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400925624
Lô B5, Khu công nghiệp Hòa Hiệp, Thị Trấn Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400924003
Thôn Phú Thọ 2, Xã Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400903469
Khu phố Phú Hòa, Thị Trấn Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400898177
Khu phố Phú Thọ 3, Thị Trấn Hòa Hiệp Trung, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 4400895874
Khu phố Thọ Lâm, Phường Hòa Hiệp Nam, Thị xã Đông Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753737
Mã số thuế: 6001753712
Số 9/3 đường B1, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753705
Mã số thuế: 6001753695
Số 35 Đào Duy Anh, Phường Khánh Xuân, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753688
Số 79/2B Đinh Núp, Phường Tân Lập, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753670
Số 8 đường D1, Xã Ea Tu, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753663
873 Hùng Vương, Phường Thiện An, Thị xã Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753656
Số 07 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753649
156 Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 6001753631
Hẻm 473 Y Moan, Thôn 7, Xã Cư Êbur, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam