Trang chủ / Mã số thuế/ 4601534839 - CÔNG TY TNHH GIA PHONG VIỆT
| Mã số thuế: | 4601534839 |
|---|---|
| Tên người nộp thuế: | CÔNG TY TNHH GIA PHONG VIỆT |
| Cơ quan thuế: | Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên |
| Địa chỉ thuế: | Xóm Núi, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh: | Xóm Núi, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| Trạng thái: | NNT đang hoạt động |
| Ngày cập nhật: | 18:09:11 24/4/2026 |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4661 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 220 | Ngành nghề chưa xác định |
| 231 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 3100 | Ngành nghề chưa xác định |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4781 | Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Ngành nghề chưa xác định |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4789 | Ngành nghề chưa xác định |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Mã số thuế: 4601445402
Xóm Phú Lâm, Xã Kha Sơn, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601445392
Xóm Vực Giảng, Xã Tân Hòa, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601636118
Xóm Kén, Xã Nga My, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635731
Xóm Hoá, Xã Bảo Lý, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635675
Xóm Thắng Lợi, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635509
Xóm Tân Yên, Xã Tân Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601635259
Xóm Trung Tâm, Xã Tân Khánh, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626180
Xóm Núi, Xã Hà Châu, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601626166
Xóm Quyết Thắng, Xã Dương Thành, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4601625934
Xóm Châu, Xã Tân Kim, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150921
Mã số thuế: 4700150801
Mã số thuế: 4700150784
Tổ 9B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150671
Thị Trấn Yến Lạc, Huyện Na Rì, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150618
Mã số thuế: 4700150590
Tổ 9A, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150583
Mã số thuế: 4700150576
Tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 4700150569
Tổ 1B, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313772
Mã số thuế: 5600313934
Số nhà 60, Tổ dân phố 9, Phường Nam Thanh, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Mã số thuế: 5600313966
Mã số thuế: 5600314046
Mã số thuế: 5600314060
Bản Núa Ngam, Xã Núa Ngam, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam